lao đao

  1. chancelant
  2. dur; plein de difficultés
    • Cuộc sống lao đao
      une vie plein de difficultés
  3. bouleversé
    • Lòng những lao đao
      se sentir tout bouleversé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lao đao"

lao đao
Người bệnh vừa khỏi sốt nên vẫn còn thấy lao đao trong người.